Danh sách ngày giỗ gần nhất
STT Họ tên Giới tính Ngày mất(âm lịch) Ngày kỷ niệm
1Trần Thị TườngKhông rõ1894 - Giáp Ngọ2021 - Tân Sửu
2Đường KhảiNAM1994 - Giáp Tuất2021 - Tân Sửu
3Đường Văn ChíNAM1983 - Quý Hợi2021 - Tân Sửu
4Đường ƯớcNAM2004 - Giáp Thân2021 - Tân Sửu
5Đường KhuêNAM1998 - Mậu Dần2021 - Tân Sửu
6Nguyễn Thị VânKhông rõ2007 - Đinh Hợi2021 - Tân Sửu
7Đường Nhất ThànhNAM2004 - Giáp Thân2021 - Tân Sửu
8Đường LưuNAM15/0515/05/2021 - Tân Sửu ( tức 24/06/2021 )
9Vũ Thị VimKhông rõ28/05/1979 - Kỷ Mùi28/05/2021 - Tân Sửu ( tức 07/07/2021 )
10Đường HàmNAM16/06/1965 - Ất Tỵ16/06/2021 - Tân Sửu ( tức 25/07/2021 )
11Cụ bà 1 (Hiệu Từ Liễu)Không rõ26/0626/06/2021 - Tân Sửu ( tức 04/08/2021 )
12Đường TuânNAM29/0629/06/2021 - Tân Sửu ( tức 07/08/2021 )
13Nguyễn Thị Thảo (Vợ cả)Không rõ25/0725/07/2021 - Tân Sửu ( tức 01/09/2021 )
14Nguyễn Thị HuệKhông rõ27/0727/07/2021 - Tân Sửu ( tức 03/09/2021 )
15Đường HàoNAM04/0804/08/2021 - Tân Sửu ( tức 10/09/2021 )
16Cụ bà (Hiệu Diệu Chi)Không rõ10/0810/08/2021 - Tân Sửu ( tức 16/09/2021 )
17Trương Thị HậuKhông rõ12/0812/08/2021 - Tân Sửu ( tức 18/09/2021 )
18Đường QuánNAM18/0818/08/2021 - Tân Sửu ( tức 24/09/2021 )
19Cụ bà (Hiệu Mỹ Tua)Không rõ20/0820/08/2021 - Tân Sửu ( tức 26/09/2021 )
20Cụ bà 1 (Hiệu Mỹ Bủng)Không rõ25/0825/08/2021 - Tân Sửu ( tức 01/10/2021 )
21Nguyễn Thị ĐaKhông rõ05/09/1997 - Đinh Sửu05/09/2021 - Tân Sửu ( tức 10/10/2021 )
22Đường QuangNAM11/09/1992 - Nhâm Thân11/09/2021 - Tân Sửu ( tức 16/10/2021 )
23Đường Văn Gia (Trực Gia)NAM28/0928/09/2021 - Tân Sửu ( tức 02/11/2021 )
24Cao Thị LợiKhông rõ01/1001/10/2021 - Tân Sửu ( tức 05/11/2021 )
25Nguyễn Thị Ngọc (Hiệu Diệu Ngọc)Không rõ10/1010/10/2021 - Tân Sửu ( tức 14/11/2021 )
26Đường MầuNAM16/1016/10/2021 - Tân Sửu ( tức 20/11/2021 )
27Đường Thị ChungNỮ17/1017/10/2021 - Tân Sửu ( tức 21/11/2021 )
28Đường HạpNAM25/1025/10/2021 - Tân Sửu ( tức 29/11/2021 )
29Tô Thị Chào (Vợ cả)Không rõ02/11/1940 - Canh Thìn02/11/2021 - Tân Sửu ( tức 05/12/2021 )
30Đường MinhNAM07/1107/11/2021 - Tân Sửu ( tức 10/12/2021 )
31Cụ bà 1 (Hiệu Từ Đôn)Không rõ09/1109/11/2021 - Tân Sửu ( tức 12/12/2021 )
32Đường DậtNAM10/11/1969 - Kỷ Dậu10/11/2021 - Tân Sửu ( tức 13/12/2021 )
33Nguyễn Thị Viễn (Vợ 2)Không rõ11/11/1955 - Ất Mùi11/11/2021 - Tân Sửu ( tức 14/12/2021 )
34Đường MẫnNAM11/11/1947 - Đinh Hợi11/11/2021 - Tân Sửu ( tức 14/12/2021 )
35Đường PhátNAM12/1112/11/2021 - Tân Sửu ( tức 15/12/2021 )
36Nguyễn Thị DụcKhông rõ28/1128/11/2021 - Tân Sửu ( tức 31/12/2021 )
37Cụ bà 2 (Hiệu Từ Đàn)Không rõ02/1202/12/2021 - Tân Sửu ( tức 04/01/2022 )
38Nguyễn Thị Khuyên (Hiệu Mỹ Khuyên)Không rõ20/1220/12/2021 - Tân Sửu ( tức 22/01/2022 )
39Nguyễn Thị HươngKhông rõ22/1222/12/2021 - Tân Sửu ( tức 24/01/2022 )
40Nguyễn Thị Kết (Hiệu Diệu Hồng)Không rõ22/12/1996 - Bính Tý22/12/2021 - Tân Sửu ( tức 24/01/2022 )
41Đường Văn NgânNAM24/12/2004 - Giáp Thân24/12/2021 - Tân Sửu ( tức 26/01/2022 )
42Đường TúcNAM25/1225/12/2021 - Tân Sửu ( tức 27/01/2022 )
43Đường ĐỉnhNAM27/12/2017 - Đinh Dậu27/12/2021 - Tân Sửu ( tức 29/01/2022 )
44Nguyễn Thị TăngKhông rõ29/1229/12/2021 - Tân Sửu ( tức 31/01/2022 )
45Đường Lương ((Con nuôi))NAM05/0105/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 05/02/2022 )
46Đường Thị ChắtNỮ06/0106/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 06/02/2022 )
47Đường PhongNAM10/0110/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 10/02/2022 )
48Đường MãnNAM12/0112/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 12/02/2022 )
49Nguyễn Thị Le ((Cụ Xuyến) - Vợ 2)Không rõ14/0114/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 14/02/2022 )
50Cụ Thượng Tổ Ông (Tự Phúc Trạch)NAM15/0115/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 15/02/2022 )
51Cụ Tổ Bà (Hiệu Từ Tính)Không rõ15/0115/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 15/02/2022 )
52Nguyễn Thị KỳKhông rõ17/0117/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 17/02/2022 )
53Đường Thị Cao (Hiệu Diệu Cao)NỮ18/0118/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 18/02/2022 )
54Đỗ Văn ThảoKhông rõ22/0122/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 22/02/2022 )
55Cụ bà (Vợ Cụ Đường Túc)Không rõ23/0123/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 23/02/2022 )
56Đường Văn La (Cụ Lý)NAM24/0124/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 24/02/2022 )
57Đường Thị ChồiNỮ25/0125/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 25/02/2022 )
58Đường ĐăngNAM29/0129/01/2022 - Nhâm Dần ( tức 01/03/2022 )
59Đỗ Thi YểngKhông rõ06/0206/02/2022 - Nhâm Dần ( tức 08/03/2022 )
60Đường Toan (Con nuôi)NAM11/0211/02/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/03/2022 )
61Doãn Thị ThìnKhông rõ14/02/2016 - Bính Thân14/02/2022 - Nhâm Dần ( tức 16/03/2022 )
62Nguyễn Thị NuôiKhông rõ15/0215/02/2022 - Nhâm Dần ( tức 17/03/2022 )
63Đường Thị ThuậnNỮ17/0217/02/2022 - Nhâm Dần ( tức 19/03/2022 )
64Đường Văn HàNAM26/02/1997 - Đinh Sửu26/02/2022 - Nhâm Dần ( tức 28/03/2022 )
65Đường ĐứcNAM13/03/1994 - Giáp Tuất13/03/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/04/2022 )
66Đường Lân (Tự Trực Lân)NAM26/0326/03/2022 - Nhâm Dần ( tức 26/04/2022 )
67Nguyễn Văn GiaKhông rõ26/03/1998 - Mậu Dần26/03/2022 - Nhâm Dần ( tức 26/04/2022 )
68Đường Thường (Tự Phúc Thường)NAM27/0327/03/2022 - Nhâm Dần ( tức 27/04/2022 )
69Đường DầnNAM06/04/1971 - Tân Hợi06/04/2022 - Nhâm Dần ( tức 06/05/2022 )
70Đường HanhNAM12/0412/04/2022 - Nhâm Dần ( tức 12/05/2022 )
71Đường TếNAM27/04/1946 - Bính Tuất27/04/2022 - Nhâm Dần ( tức 27/05/2022 )
72Đường YênNAM01/05/1996 - Bính Tý01/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 30/05/2022 )
73Cụ bà 2 (Hiệu Từ Minh)Không rõ04/0504/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 02/06/2022 )
74Nguyễn Thị TỗnKhông rõ06/0506/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/06/2022 )
75Đường Lợi (Tự Phúc Lộc)NAM06/05/2004 - Giáp Thân06/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/06/2022 )
76Đường QuýnhNAM07/0507/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 05/06/2022 )
© BẢN QUYỀN WEBSITE THUỘC GIA TỘC HỌ ĐƯỜNG, HƯƠNG CANH - BÌNH XUYÊN - VĨNH PHÚC