Danh sách ngày giỗ gần nhất
STT Họ tên Giới tính Ngày mất(âm lịch) Ngày kỷ niệm
1Trần Thị TườngKhông rõ1894 - Giáp Ngọ2022 - Nhâm Dần
2Đường KhảiNAM1994 - Giáp Tuất2022 - Nhâm Dần
3Đường Văn ChíNAM1983 - Quý Hợi2022 - Nhâm Dần
4Đường ƯớcNAM2004 - Giáp Thân2022 - Nhâm Dần
5Đường KhuêNAM1998 - Mậu Dần2022 - Nhâm Dần
6Nguyễn Thị VânKhông rõ2007 - Đinh Hợi2022 - Nhâm Dần
7Đường Nhất ThànhNAM2004 - Giáp Thân2022 - Nhâm Dần
8Đường YênNAM01/05/1996 - Bính Tý01/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 30/05/2022 )
9Cụ bà 2 (Hiệu Từ Minh)Không rõ04/0504/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 02/06/2022 )
10Nguyễn Thị TỗnKhông rõ06/0506/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/06/2022 )
11Đường Lợi (Tự Phúc Lộc)NAM06/05/2004 - Giáp Thân06/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/06/2022 )
12Đường QuýnhNAM07/0507/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 05/06/2022 )
13Đường LưuNAM15/0515/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/06/2022 )
14Vũ Thị VimKhông rõ28/05/1979 - Kỷ Mùi28/05/2022 - Nhâm Dần ( tức 26/06/2022 )
15Đường HàmNAM16/06/1965 - Ất Tỵ16/06/2022 - Nhâm Dần ( tức 14/07/2022 )
16Cụ bà 1 (Hiệu Từ Liễu)Không rõ26/0626/06/2022 - Nhâm Dần ( tức 24/07/2022 )
17Đường TuânNAM29/0629/06/2022 - Nhâm Dần ( tức 27/07/2022 )
18Nguyễn Thị Thảo (Vợ cả)Không rõ25/0725/07/2022 - Nhâm Dần ( tức 22/08/2022 )
19Nguyễn Thị HuệKhông rõ27/0727/07/2022 - Nhâm Dần ( tức 24/08/2022 )
20Đường HàoNAM04/0804/08/2022 - Nhâm Dần ( tức 30/08/2022 )
21Cụ bà (Hiệu Diệu Chi)Không rõ10/0810/08/2022 - Nhâm Dần ( tức 05/09/2022 )
22Trương Thị HậuKhông rõ12/0812/08/2022 - Nhâm Dần ( tức 07/09/2022 )
23Đường QuánNAM18/0818/08/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/09/2022 )
24Cụ bà (Hiệu Mỹ Tua)Không rõ20/0820/08/2022 - Nhâm Dần ( tức 15/09/2022 )
25Cụ bà 1 (Hiệu Mỹ Bủng)Không rõ25/0825/08/2022 - Nhâm Dần ( tức 20/09/2022 )
26Nguyễn Thị ĐaKhông rõ05/09/1997 - Đinh Sửu05/09/2022 - Nhâm Dần ( tức 30/09/2022 )
27Đường QuangNAM11/09/1992 - Nhâm Thân11/09/2022 - Nhâm Dần ( tức 06/10/2022 )
28Đường Văn Gia (Trực Gia)NAM28/0928/09/2022 - Nhâm Dần ( tức 23/10/2022 )
29Cao Thị LợiKhông rõ01/1001/10/2022 - Nhâm Dần ( tức 25/10/2022 )
30Nguyễn Thị Ngọc (Hiệu Diệu Ngọc)Không rõ10/1010/10/2022 - Nhâm Dần ( tức 03/11/2022 )
31Đường MầuNAM16/1016/10/2022 - Nhâm Dần ( tức 09/11/2022 )
32Đường Thị ChungNỮ17/1017/10/2022 - Nhâm Dần ( tức 10/11/2022 )
33Đường HạpNAM25/1025/10/2022 - Nhâm Dần ( tức 18/11/2022 )
34Tô Thị Chào (Vợ cả)Không rõ02/11/1940 - Canh Thìn02/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 25/11/2022 )
35Đường MinhNAM07/1107/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 30/11/2022 )
36Cụ bà 1 (Hiệu Từ Đôn)Không rõ09/1109/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 02/12/2022 )
37Đường DậtNAM10/11/1969 - Kỷ Dậu10/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 03/12/2022 )
38Nguyễn Thị Viễn (Vợ 2)Không rõ11/11/1955 - Ất Mùi11/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/12/2022 )
39Đường MẫnNAM11/11/1947 - Đinh Hợi11/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/12/2022 )
40Đường PhátNAM12/1112/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 05/12/2022 )
41Nguyễn Thị DụcKhông rõ28/1128/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 21/12/2022 )
42Cụ bà 2 (Hiệu Từ Đàn)Không rõ02/1202/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 24/12/2022 )
43Nguyễn Thị Khuyên (Hiệu Mỹ Khuyên)Không rõ20/1220/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 11/01/2023 )
44Nguyễn Thị HươngKhông rõ22/1222/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/01/2023 )
45Nguyễn Thị Kết (Hiệu Diệu Hồng)Không rõ22/12/1996 - Bính Tý22/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/01/2023 )
46Đường Văn NgânNAM24/12/2004 - Giáp Thân24/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 15/01/2023 )
47Đường TúcNAM25/1225/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 16/01/2023 )
48Đường ĐỉnhNAM27/12/2017 - Đinh Dậu27/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 18/01/2023 )
49Nguyễn Thị TăngKhông rõ29/1229/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 20/01/2023 )
50Đường Lương ((Con nuôi))NAM05/0105/01/2023 - Quý Mão ( tức 26/01/2023 )
51Đường Thị ChắtNỮ06/0106/01/2023 - Quý Mão ( tức 27/01/2023 )
52Đường PhongNAM10/0110/01/2023 - Quý Mão ( tức 31/01/2023 )
53Đường MãnNAM12/0112/01/2023 - Quý Mão ( tức 02/02/2023 )
54Nguyễn Thị Le ((Cụ Xuyến) - Vợ 2)Không rõ14/0114/01/2023 - Quý Mão ( tức 04/02/2023 )
55Cụ Thượng Tổ Ông (Tự Phúc Trạch)NAM15/0115/01/2023 - Quý Mão ( tức 05/02/2023 )
56Cụ Tổ Bà (Hiệu Từ Tính)Không rõ15/0115/01/2023 - Quý Mão ( tức 05/02/2023 )
57Nguyễn Thị KỳKhông rõ17/0117/01/2023 - Quý Mão ( tức 07/02/2023 )
58Đường Thị Cao (Hiệu Diệu Cao)NỮ18/0118/01/2023 - Quý Mão ( tức 08/02/2023 )
59Đỗ Văn ThảoKhông rõ22/0122/01/2023 - Quý Mão ( tức 12/02/2023 )
60Cụ bà (Vợ Cụ Đường Túc)Không rõ23/0123/01/2023 - Quý Mão ( tức 13/02/2023 )
61Đường Văn La (Cụ Lý)NAM24/0124/01/2023 - Quý Mão ( tức 14/02/2023 )
62Đường Thị ChồiNỮ25/0125/01/2023 - Quý Mão ( tức 15/02/2023 )
63Đường ĐăngNAM29/0129/01/2023 - Quý Mão ( tức 19/02/2023 )
64Đỗ Thi YểngKhông rõ06/0206/02/2023 - Quý Mão ( tức 25/02/2023 )
65Đường Toan (Con nuôi)NAM11/0211/02/2023 - Quý Mão ( tức 02/03/2023 )
66Doãn Thị ThìnKhông rõ14/02/2016 - Bính Thân14/02/2023 - Quý Mão ( tức 05/03/2023 )
67Nguyễn Thị NuôiKhông rõ15/0215/02/2023 - Quý Mão ( tức 06/03/2023 )
68Đường Thị ThuậnNỮ17/0217/02/2023 - Quý Mão ( tức 08/03/2023 )
69Đường Văn HàNAM26/02/1997 - Đinh Sửu26/02/2023 - Quý Mão ( tức 17/03/2023 )
70Đường ĐứcNAM13/03/1994 - Giáp Tuất13/03/2023 - Quý Mão ( tức 03/04/2023 )
71Đường Lân (Tự Trực Lân)NAM26/0326/03/2023 - Quý Mão ( tức 16/04/2023 )
72Nguyễn Văn GiaKhông rõ26/03/1998 - Mậu Dần26/03/2023 - Quý Mão ( tức 16/04/2023 )
73Đường Thường (Tự Phúc Thường)NAM27/0327/03/2023 - Quý Mão ( tức 17/04/2023 )
74Đường DầnNAM06/04/1971 - Tân Hợi06/03/2023 - Quý Mão ( tức 25/04/2023 )
75Đường HanhNAM12/0412/03/2023 - Quý Mão ( tức 01/05/2023 )
76Đường TếNAM27/04/1946 - Bính Tuất27/03/2023 - Quý Mão ( tức 16/05/2023 )
© BẢN QUYỀN WEBSITE THUỘC GIA TỘC HỌ ĐƯỜNG, HƯƠNG CANH - BÌNH XUYÊN - VĨNH PHÚC