Danh sách ngày giỗ gần nhất
STT Họ tên Giới tính Ngày mất(âm lịch) Ngày kỷ niệm
1Trần Thị TườngKhông rõ1894 - Giáp Ngọ2022 - Nhâm Dần
2Đường KhảiNAM1994 - Giáp Tuất2022 - Nhâm Dần
3Đường Văn ChíNAM1983 - Quý Hợi2022 - Nhâm Dần
4Đường ƯớcNAM2004 - Giáp Thân2022 - Nhâm Dần
5Đường KhuêNAM1998 - Mậu Dần2022 - Nhâm Dần
6Nguyễn Thị VânKhông rõ2007 - Đinh Hợi2022 - Nhâm Dần
7Đường Nhất ThànhNAM2004 - Giáp Thân2022 - Nhâm Dần
8Cụ bà 1 (Hiệu Từ Đôn)Không rõ09/1109/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 02/12/2022 )
9Đường DậtNAM10/11/1969 - Kỷ Dậu10/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 03/12/2022 )
10Nguyễn Thị Viễn (Vợ 2)Không rõ11/11/1955 - Ất Mùi11/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/12/2022 )
11Đường MẫnNAM11/11/1947 - Đinh Hợi11/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 04/12/2022 )
12Đường PhátNAM12/1112/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 05/12/2022 )
13Nguyễn Thị DụcKhông rõ28/1128/11/2022 - Nhâm Dần ( tức 21/12/2022 )
14Cụ bà 2 (Hiệu Từ Đàn)Không rõ02/1202/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 24/12/2022 )
15Nguyễn Thị Khuyên (Hiệu Mỹ Khuyên)Không rõ20/1220/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 11/01/2023 )
16Nguyễn Thị HươngKhông rõ22/1222/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/01/2023 )
17Nguyễn Thị Kết (Hiệu Diệu Hồng)Không rõ22/12/1996 - Bính Tý22/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 13/01/2023 )
18Đường Văn NgânNAM24/12/2004 - Giáp Thân24/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 15/01/2023 )
19Đường TúcNAM25/1225/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 16/01/2023 )
20Đường ĐỉnhNAM27/12/2017 - Đinh Dậu27/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 18/01/2023 )
21Nguyễn Thị TăngKhông rõ29/1229/12/2022 - Nhâm Dần ( tức 20/01/2023 )
22Đường Lương ((Con nuôi))NAM05/0105/01/2023 - Quý Mão ( tức 26/01/2023 )
23Đường Thị ChắtNỮ06/0106/01/2023 - Quý Mão ( tức 27/01/2023 )
24Đường PhongNAM10/0110/01/2023 - Quý Mão ( tức 31/01/2023 )
25Đường MãnNAM12/0112/01/2023 - Quý Mão ( tức 02/02/2023 )
26Nguyễn Thị Le ((Cụ Xuyến) - Vợ 2)Không rõ14/0114/01/2023 - Quý Mão ( tức 04/02/2023 )
27Cụ Thượng Tổ Ông (Tự Phúc Trạch)NAM15/0115/01/2023 - Quý Mão ( tức 05/02/2023 )
28Cụ Tổ Bà (Hiệu Từ Tính)Không rõ15/0115/01/2023 - Quý Mão ( tức 05/02/2023 )
29Nguyễn Thị KỳKhông rõ17/0117/01/2023 - Quý Mão ( tức 07/02/2023 )
30Đường Thị Cao (Hiệu Diệu Cao)NỮ18/0118/01/2023 - Quý Mão ( tức 08/02/2023 )
31Đỗ Văn ThảoKhông rõ22/0122/01/2023 - Quý Mão ( tức 12/02/2023 )
32Cụ bà (Vợ Cụ Đường Túc)Không rõ23/0123/01/2023 - Quý Mão ( tức 13/02/2023 )
33Đường Văn La (Cụ Lý)NAM24/0124/01/2023 - Quý Mão ( tức 14/02/2023 )
34Đường Thị ChồiNỮ25/0125/01/2023 - Quý Mão ( tức 15/02/2023 )
35Đường ĐăngNAM29/0129/01/2023 - Quý Mão ( tức 19/02/2023 )
36Đỗ Thi YểngKhông rõ06/0206/02/2023 - Quý Mão ( tức 25/02/2023 )
37Đường Toan (Con nuôi)NAM11/0211/02/2023 - Quý Mão ( tức 02/03/2023 )
38Doãn Thị ThìnKhông rõ14/02/2016 - Bính Thân14/02/2023 - Quý Mão ( tức 05/03/2023 )
39Nguyễn Thị NuôiKhông rõ15/0215/02/2023 - Quý Mão ( tức 06/03/2023 )
40Đường Thị ThuậnNỮ17/0217/02/2023 - Quý Mão ( tức 08/03/2023 )
41Đường Văn HàNAM26/02/1997 - Đinh Sửu26/02/2023 - Quý Mão ( tức 17/03/2023 )
42Đường ĐứcNAM13/03/1994 - Giáp Tuất13/03/2023 - Quý Mão ( tức 03/04/2023 )
43Đường Lân (Tự Trực Lân)NAM26/0326/03/2023 - Quý Mão ( tức 16/04/2023 )
44Nguyễn Văn GiaKhông rõ26/03/1998 - Mậu Dần26/03/2023 - Quý Mão ( tức 16/04/2023 )
45Đường Thường (Tự Phúc Thường)NAM27/0327/03/2023 - Quý Mão ( tức 17/04/2023 )
46Đường DầnNAM06/04/1971 - Tân Hợi06/03/2023 - Quý Mão ( tức 25/04/2023 )
47Đường HanhNAM12/0412/03/2023 - Quý Mão ( tức 01/05/2023 )
48Đường TếNAM27/04/1946 - Bính Tuất27/03/2023 - Quý Mão ( tức 16/05/2023 )
49Đường YênNAM01/05/1996 - Bính Tý01/04/2023 - Quý Mão ( tức 19/05/2023 )
50Cụ bà 2 (Hiệu Từ Minh)Không rõ04/0504/04/2023 - Quý Mão ( tức 22/05/2023 )
51Nguyễn Thị TỗnKhông rõ06/0506/04/2023 - Quý Mão ( tức 24/05/2023 )
52Đường Lợi (Tự Phúc Lộc)NAM06/05/2004 - Giáp Thân06/04/2023 - Quý Mão ( tức 24/05/2023 )
53Đường QuýnhNAM07/0507/04/2023 - Quý Mão ( tức 25/05/2023 )
54Đường LưuNAM15/0515/04/2023 - Quý Mão ( tức 02/06/2023 )
55Vũ Thị VimKhông rõ28/05/1979 - Kỷ Mùi28/04/2023 - Quý Mão ( tức 15/06/2023 )
56Đường HàmNAM16/06/1965 - Ất Tỵ16/05/2023 - Quý Mão ( tức 03/07/2023 )
57Cụ bà 1 (Hiệu Từ Liễu)Không rõ26/0626/05/2023 - Quý Mão ( tức 13/07/2023 )
58Đường TuânNAM29/0629/05/2023 - Quý Mão ( tức 16/07/2023 )
59Nguyễn Thị Thảo (Vợ cả)Không rõ25/0725/06/2023 - Quý Mão ( tức 11/08/2023 )
60Nguyễn Thị HuệKhông rõ27/0727/06/2023 - Quý Mão ( tức 13/08/2023 )
61Đường HàoNAM04/0804/07/2023 - Quý Mão ( tức 19/08/2023 )
62Cụ bà (Hiệu Diệu Chi)Không rõ10/0810/07/2023 - Quý Mão ( tức 25/08/2023 )
63Trương Thị HậuKhông rõ12/0812/07/2023 - Quý Mão ( tức 27/08/2023 )
64Đường QuánNAM18/0818/07/2023 - Quý Mão ( tức 02/09/2023 )
65Cụ bà (Hiệu Mỹ Tua)Không rõ20/0820/07/2023 - Quý Mão ( tức 04/09/2023 )
66Cụ bà 1 (Hiệu Mỹ Bủng)Không rõ25/0825/07/2023 - Quý Mão ( tức 09/09/2023 )
67Nguyễn Thị ĐaKhông rõ05/09/1997 - Đinh Sửu05/08/2023 - Quý Mão ( tức 19/09/2023 )
68Đường QuangNAM11/09/1992 - Nhâm Thân11/08/2023 - Quý Mão ( tức 25/09/2023 )
69Đường Văn Gia (Trực Gia)NAM28/0928/08/2023 - Quý Mão ( tức 12/10/2023 )
70Cao Thị LợiKhông rõ01/1001/09/2023 - Quý Mão ( tức 15/10/2023 )
71Nguyễn Thị Ngọc (Hiệu Diệu Ngọc)Không rõ10/1010/09/2023 - Quý Mão ( tức 24/10/2023 )
72Đường MầuNAM16/1016/09/2023 - Quý Mão ( tức 30/10/2023 )
73Đường Thị ChungNỮ17/1017/09/2023 - Quý Mão ( tức 31/10/2023 )
74Đường HạpNAM25/1025/09/2023 - Quý Mão ( tức 08/11/2023 )
75Tô Thị Chào (Vợ cả)Không rõ02/11/1940 - Canh Thìn02/10/2023 - Quý Mão ( tức 14/11/2023 )
76Đường MinhNAM07/1107/10/2023 - Quý Mão ( tức 19/11/2023 )
© BẢN QUYỀN WEBSITE THUỘC GIA TỘC HỌ ĐƯỜNG, HƯƠNG CANH - BÌNH XUYÊN - VĨNH PHÚC